ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "củ cải trắng" (1件)
củ cải trắng

日本語
名大根
Canh củ cải trắng rất ngọt.
大根のスープはとても甘い。
類語検索結果 "củ cải trắng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "củ cải trắng" (1件)
Canh củ cải trắng rất ngọt.
大根のスープはとても甘い。
